Cụm từ 'vieze spijkerbroek' trong tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Waarom vieze spijkerbroeken ineens een modetrend zijn

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan vùng Flanders · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
vieze spijkerbroek
từ lóng thời trang tiếng Hà Lan
Một chiếc vieze spijkerbroek — tiếng Hà Lan gọi đenim đã qua xử lý cũ kỹ theo nghĩa đen là 'quần jeans bẩn'

Spijkerbroek là từ phổ thông tiếng Hà Lan chỉ quần jeans, nghĩa đen là 'quần đinh', bắt nguồn từ những cái đinh Levi Strauss đã cấp bằng sáng chế những năm 1870. Gần như mọi ngôn ngữ châu Âu khác đều mượn thẳng từ jeans tiếng Anh; tiếng Hà Lan (và ngôn ngữ anh em Afrikaans) tự đúc từ riêng. Vì vậy khi đôi quần đã qua nhuộm bẩn trước của người có ảnh hưởng Femke Louise trở nên viral, báo chí Hà Lan gọi nó là vieze spijkerbroek, 'một chiếc quần jeans bẩn'.

Đoạn clip là phỏng vấn đường phố về trào lưu dirty denim, với người qua đường cười ngượng ngập trước ý tưởng bỏ 1000 euro mua quần jeans trông như vừa lăn trong bùn. Chú ý cách dịch từng từ: tiếng Anh dirty denim nghe đầy khát vọng; tiếng Hà Lan nguyên văn vieze spijkerbroek lại mang chút phán xét, và chính đó là điểm cười.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

84.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hà Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hà Lan thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hà Lan

79.7%
Top 1.000
84.7%
Top 2.000
92.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan

87.8%
Top 1.000
92.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hà Lan (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

denim
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
denim
influencer
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
influencer
ingeblend
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
modetrend
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
fashion trend
nonchalance
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
casualness
ikke niet
1×
literally 'myself not' (slang for I don't)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hà Lan vùng Flanders trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hà Lan