**kordon** trong tiếng Hungary nghĩa là gì và tại sao nó mang tính chính trị?

Kordonbontás és vita a budai vár milliárdjairól

C1 · Nghe hiểu dễ dàngTiếng Hungary⏱ 9:29🚶 Tốc độ tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 Hungarian luyện nghe · Tiếng Hungary · Phù hợp với người học nâng cao

💡 Bạn có biết?
kordon
Từ ngữ mang tải trọng chính trị
kordon nghĩa là hàng rào phong tỏa của cảnh sát — nhưng trong chính trị Hungary từ này mang ký ức về quảng trường Quốc hội bị chắn lại.

kordon là hàng rào phong tỏa — rào chắn cảnh sát dựng lên để phong tỏa một khu vực. Ở Hungary từ này mang tính chính trị nặng nề. Mùa thu năm 2006, sau các cuộc biểu tình phản đối Thủ tướng Ferenc Gyurcsány, cảnh sát tuyên bố quảng trường Kossuth — quảng trường trước tòa Quốc hội — là «khu vực hoạt động» và chắn lại nó. Hàng rào đứng đó khoảng ba rưỡi tháng, và từ đó kordon mang nghĩa là «nhà nước chắn dân ra khỏi không gian công cộng của chính họ».

Hàng rào được dựng lên ngày 23 tháng 10 năm 2006 và ở đó đến ngày 2 tháng 2 năm 2007, khi Viktor Orbán và các thành viên Fidesz tháo dỡ nó chỉ trong khoảng mười phút — vụ «kordonbontás» (tháo dỡ hàng rào) nổi tiếng, được dàn dựng như một hành động bất tuân dân sự. Sự nghịch lý trong đoạn clip này: mười lăm năm sau, chính phủ của chính Orbán lại phong tỏa cùng khu vực đó, nên một đối thủ ném lại biểu tượng cũ về phía ông — «a rendszerváltás utáni Magyarországon nincs helye kordonoknak» (trong Hungary sau thời kỳ chuyển型 không còn chỗ cho các hàng rào phong tỏa).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Hungarian luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?

92.4%
số từ nằm trong 2.000 từ Hungarian thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Hungarian thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hungary

82%
Top 1.000
92.4%
Top 2.000
96.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hungary

90.9%
Top 1.000
96.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.

álmű
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
dreamwork
elfogytak
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
have run out
kabinetem
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
my cabinet
elég jól látszik
1×
it is quite evident or clear

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Hungarian trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hungary