'közbevág' nghĩa là gì trong tiếng Hungary?
Mi bosszant fel, ha beszélgetünk?
B1 Hungarian luyện nghe · Tiếng Hungary · Phù hợp với người học trung cấp
Közbevág là một động từ ghép tiếng Hungary cấu thành từ közbe (ở giữa) + vág (cắt). Nó mang nghĩa ngắt lời, cắt ngang, nhưng hình ảnh gợi ra sắc bén hơn từ tiếng Anh: bạn đang 'cắt' ngay vào câu chuyện của người khác bằng lời của mình. Tiếng Hungary xây dựng nhiều động từ theo cách này: félbeszakít (cắt làm hai = dừng lại), kimegy (ra-đi = thoát ra), belevág (cắt vào = lao vào).
Trong đoạn clip này, một người nói tiếng Hungary chia sẻ điều khiến mình khó chịu: ai đó hỏi mình một câu hỏi rồi közbevág trước khi mình kịp trả lời xong. « Felteszem nekem egy kérdést [...] és nem várja meg, hogy válaszoljak, hanem közbevág » (họ hỏi tôi một câu hỏi [...] và không chờ tôi trả lời, mà cắt ngang ngay). « Ez nagyon tud bosszantani » (điều đó thực sự có thể khiến tôi bực mình).
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Hungarian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hungary
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hungary
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Hungarian talk shows and panel TV like Frizbi Hajdú Péterrel on TV2 and Az Este on MTVA where guests közbevágnak and hosts wave them back
- ▸On Hungarian podcasts and YouTube channels like Partizán and Tilos Rádió on Spotify when hosts cut each other off mid-sentence for laughs
- ▸In Hungarian language-learning content on Daily Hungarian and HungarianPod101 where teachers walk through compound verbs (közbevág, félbeszakít, kimegy)
- ▸In Hungarian everyday speech and family arguments where Ne vágj közbe! (don’t cut in!) is one of the first parent-to-child commands