«andartu» trong tiếng Malay có nghĩa là gì?

Wanita 30-an, kahwin lewat dan label andartu

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Malay luyện nghe · Mã Lai · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
andartu
danh từ · tiếng Malay phổ thông
«cô già, người phụ nữ chưa lấy chồng (viết tắt của anak dara tua)»

Cuộc tranh luận này xoay quanh nhãn dán gắn cho phụ nữ 30 tuổi chưa kết hôn, andartu, trong khi một người phát biểu khẳng định duyên do trời định: «jodoh tu kat tangan Tuhan» (»người định mệnh của bạn nằm trong tay Chúa»). Andartu là từ thô ráp, thường gây sỉ nhục, chỉ «cô già» hoặc «người phụ nữ độc thân già».

Đây là dạng rút gọn của anak dara tua, nghĩa đen là «cô gái già chưa lấy chồng». Đoạn clip cân nhắc định kiến andartu đối lập với jodoh, niềm tin sâu sắc của người Malay rằng người bạn đời đã được định sẵn. Kết hôn sớm như thế hệ ông bà, hay tin vào jodoh và chờ đợi? Một tranh luận rất hiện đại được gói gọn trong một từ rất nhọn.

Từ DonnaTube↗ trên YouTube.Xem bản gốc
★Nghe ở đâu
  • ▸In Malaysian conversations about marriage pressure and age.
  • ▸Weighed against jodoh (one’s destined match) and fate.
  • ▸In Malaysian dramas and talk shows on single women.
  • ▸In Malay social media debating the “andartu” stigma.

Khám phá Comprehensible Input bằng Malay trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Mã Lai