「нахаживать (nakhazhivat')」 trong tiếng Nga có nghĩa là gì?
Почему тренировки не помогают похудеть
A2 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Tiếng Nga tạo ra nghĩa động từ phong phú bằng cách chồng tiền tố và hậu tố. Нахаживать (nakhazhivat') xuất phát từ ходить (「đi bộ」) cộng với tiền tố на- (ở đây chỉ sự tích lũy, 「tích tụ」) và một hậu tố chỉ sự lặp lại. Kết quả là một động từ đơn lẻ mang nghĩa 「tích lũy thời gian đi bộ, dồn dập bước chân từ từ」. Các người ảnh hưởng thể hình tiếng Nga dùng từ này cho mục tiêu 10.000 hay 20.000 bước mỗi ngày: нахаживать 15 тысяч шагов (「tích lũy 15.000 bước」). Tiếng Anh cần một cụm từ (「clock」, 「rack up」, 「log」) trong khi tiếng Nga chỉ dùng một động từ.
Trong đoạn clip này, một huấn luyện viên tiếng Nga nói với khán giả rằng chỉ tập gym không đủ giảm cân; chìa khóa là kết hợp tập luyện với việc đi bộ đều đặn hàng ngày: 「возьми за привычку нахаживать 15-20 тысяч шагов」 (「hãy养 thành thói quen tích lũy 15-20 nghìn bước」).
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Nga
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Russian fitness YouTube and TikTok
- ▸In Russian step-tracking app reviews (Mi Fit, Apple Health)
- ▸In Russian health and weight-loss podcasts
- ▸In Russian medical content about walking and metabolism
- ▸In Russian retiree-and-pensioner exercise content