「нахаживать (nakhazhivat')」 trong tiếng Nga có nghĩa là gì?

Почему тренировки не помогают похудеть

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
нахаживать (nakhazhivat')
Động từ tiếng Nga, 「tích lũy số bước chân theo thời gian」
Cách tiếng Nga xây dựng động từ chính xác cho sự tích lũy chậm rãi, ở đây là số bước chân hàng ngày

Tiếng Nga tạo ra nghĩa động từ phong phú bằng cách chồng tiền tố và hậu tố. Нахаживать (nakhazhivat') xuất phát từ ходить (「đi bộ」) cộng với tiền tố на- (ở đây chỉ sự tích lũy, 「tích tụ」) và một hậu tố chỉ sự lặp lại. Kết quả là một động từ đơn lẻ mang nghĩa 「tích lũy thời gian đi bộ, dồn dập bước chân từ từ」. Các người ảnh hưởng thể hình tiếng Nga dùng từ này cho mục tiêu 10.000 hay 20.000 bước mỗi ngày: нахаживать 15 тысяч шагов (「tích lũy 15.000 bước」). Tiếng Anh cần một cụm từ (「clock」, 「rack up」, 「log」) trong khi tiếng Nga chỉ dùng một động từ.

Trong đoạn clip này, một huấn luyện viên tiếng Nga nói với khán giả rằng chỉ tập gym không đủ giảm cân; chìa khóa là kết hợp tập luyện với việc đi bộ đều đặn hàng ngày: 「возьми за привычку нахаживать 15-20 тысяч шагов」 (「hãy养 thành thói quen tích lũy 15-20 nghìn bước」).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

83.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

76.6%
Top 1.000
83.1%
Top 2.000
98.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

83.9%
Top 1.000
96.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

выйди
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
заведи
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
кардио
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) cardio
нахаживать
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
walk off (weight)
пересядь
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
совмещай тренировки с суточной активностью
1×
Combine workouts with daily movement

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Russian fitness YouTube and TikTok
  • ▸In Russian step-tracking app reviews (Mi Fit, Apple Health)
  • ▸In Russian health and weight-loss podcasts
  • ▸In Russian medical content about walking and metabolism
  • ▸In Russian retiree-and-pensioner exercise content

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga