«неудобно» trong tiếng Nga có nghĩa gì?

Почему женщины боятся слова феминизм

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
неудобно (neudobno)
Từ chỉ cảm xúc trong tiếng Nga
Ý nghĩa là «ngại ngùng, bối rối», không chỉ là «bất tiện»

Неудобно (neudobno) theo nghĩa đen là «không tiện» hoặc «không thoải mái», ví dụ như một chiếc ghế hay một giờ hẹn. Nhưng người Nga dùng từ này thường xuyên không kém để chỉ sự bối rối trong giao tiếp. Мне неудобно nghĩa là «tôi cảm thấy ngại ngùng» hoặc «tôi xấu hổ». Bạn sẽ nghe nó mỗi khi ai đó không muốn phiền toái người khác: неудобно просить («ngại nhờ vả»), неудобно получилось («chuyện ra bối rối»).

Từ đối lập, удобно, mang nghĩa «tiện lợi» hoặc «thoải mái»: тебе удобно? có thể hiểu là «giờ này bạn có rảnh không?» hay «bạn có thấy thoải mái không?». Trong đoạn clip, người nói giải thích tại sao nhiều phụ nữ giữ khoảng cách với chủ nghĩa nữ quyền dù ủng hộ bình đẳng giới: женщине просто неудобно говорить о феминизме, «chỉ là phụ nữ cảm thấy ngại khi nói về chủ nghĩa nữ quyền», vì chuyện nhanh chóng quay sang gay gắt. Rồi cô nói tiếp Но я всё равно скажу, «nhưng tôi vẫn sẽ nói», và kết lại bằng Я феминистка.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

93.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

88.8%
Top 1.000
93.5%
Top 2.000
97.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

97.9%
Top 1.000
98.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Nga dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

феминистка
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
female feminist
бреешь
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
you shave
дискредитации
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
discrediting
защитную
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
protective
мужчинах
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
about men
защитная реакция
1×
defensive response to perceived threat

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga