Cụm từ 'у кого есть' nghĩa là gì trong tiếng Nga?
Практика местоимений чей? и у кого есть?
A1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga · Phù hợp với người mới bắt đầu
Tiếng Nga không có động từ 'có' dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thay vào đó, sở hữu được diễn đạt bằng у + đại từ thuộc cách + есть: theo nghĩa đen là 'ở ai có [cái gì]?'. Vì vậy у кого есть часы? nghĩa là 'ai có đồng hồ?' — từng từ là 'ở ai có đồng hồ?'. Khi nắm được mẫu — у меня, у тебя, у нас, у них — bạn sẽ hiểu cách tiếng Nga nói về việc sở hữu bất cứ thứ gì.
Đoạn video luyện tập với các danh từ đời thường: đồng hồ, chó, máy tính xách tay, mèo, chìa khóa, tiền, vé. Mỗi lần hỏi đáp đều ghép câu hỏi sở hữu với câu trả lời (у меня есть ноутбук — 'tôi có máy tính xách tay') và tiếp theo là câu hỏi chủ sở hữu: чьи это часы? — это мои часы ('cái đồng hồ này của ai? — là đồng hồ của tôi'). Hai cấu trúc củng cố lẫn nhau: у кого есть? xác định ai có nó; чей?/чья?/чьё?/чьи? hỏi của ai nó là. Trong tiếng Nga động từ иметь (có) tồn tại nhưng nghe trang trọng, sách vở trong văn nói hàng ngày — cấu trúc у + cách thuộc + есть mới là thứ người bản xứ thực sự dùng.