Cụm từ 'у кого есть' nghĩa là gì trong tiếng Nga?

Практика местоимений чей? и у кого есть?

A1 · Người mớiTiếng Nga⏱ 1:30🐢 Cách nói chậm rãi, rõ ràng
WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
у кого есть (u kogo yest')
Cấu trúc sở hữu tiếng Nga
ai có? — cách tiếng Nga hỏi về sở hữu mà không cần động từ 'có'

Tiếng Nga không có động từ 'có' dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thay vào đó, sở hữu được diễn đạt bằng у + đại từ thuộc cách + есть: theo nghĩa đen là 'ở ai có [cái gì]?'. Vì vậy у кого есть часы? nghĩa là 'ai có đồng hồ?' — từng từ là 'ở ai có đồng hồ?'. Khi nắm được mẫu — у меня, у тебя, у нас, у них — bạn sẽ hiểu cách tiếng Nga nói về việc sở hữu bất cứ thứ gì.

Đoạn video luyện tập với các danh từ đời thường: đồng hồ, chó, máy tính xách tay, mèo, chìa khóa, tiền, vé. Mỗi lần hỏi đáp đều ghép câu hỏi sở hữu với câu trả lời (у меня есть ноутбук — 'tôi có máy tính xách tay') và tiếp theo là câu hỏi chủ sở hữu: чьи это часы? — это мои часы ('cái đồng hồ này của ai? — là đồng hồ của tôi'). Hai cấu trúc củng cố lẫn nhau: у кого есть? xác định ai có nó; чей?/чья?/чьё?/чьи? hỏi của ai nó là. Trong tiếng Nga động từ иметь (có) tồn tại nhưng nghe trang trọng, sách vở trong văn nói hàng ngày — cấu trúc у + cách thuộc + есть mới là thứ người bản xứ thực sự dùng.

Khám phá Comprehensible Input bằng Russian trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga