«un arrêt maladie» ở Pháp nghĩa là gì?

Hausse des arrêts maladie et santé mentale des cadres

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
un arrêt maladie
Từ vựng nơi làm việc tiếng Pháp
Nghỉ ốm phải có bác sĩ cấp — ở Pháp un arrêt maladie là giấy chứng nhận y tế, văn bản chính thức cho bạn nghỉ việc.

Un arrêt maladie là nghỉ ốm có bác sĩ chứng nhận. Khác với nhiều quốc gia: Pháp không cho tự khai báo ốm, nên bạn không thể chỉ gọi điện báo ốm — bác sĩ phải cấp arrêt, giấy này mới kích hoạt lương và bảo vệ việc làm. Cụm từ chỉ chính văn bản y tế đó, thứ «ngừng» bạn làm việc, và nó là trung tâm của mọi hội thoại về việc làm, sức khỏe và phúc lợi tại Pháp.

Chứng nhận gửi cho cơ quan bảo hiểm y tế nhà nước (CPAM) và người thuê, quy định gần đây yêu cầu nộp trong hạn chót. Chú ý từ liên quan: arrêt de travail là loại rộng hơn, thường dùng cho mất khả năng làm việc do nghề nghiệp, còn arrêt maladie chuyên chỉ ốm do đời tư. Đoạn tin này dùng từ để nói về số lượng arrêt tăng do sức khỏe tâm thần ở cấp quản lý.

Từ M6 Info↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

87.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

77.6%
Top 1.000
87.8%
Top 2.000
94.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

83.7%
Top 1.000
98.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

absentéisme
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
absenteeism
désorganisation
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
disorganization
évangélisation
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
evangelization
passer sous les radars
1×
go unnoticed or ignored in a context

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp