«un arrêt maladie» ở Pháp nghĩa là gì?
Hausse des arrêts maladie et santé mentale des cadres
B2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp cao
Un arrêt maladie là nghỉ ốm có bác sĩ chứng nhận. Khác với nhiều quốc gia: Pháp không cho tự khai báo ốm, nên bạn không thể chỉ gọi điện báo ốm — bác sĩ phải cấp arrêt, giấy này mới kích hoạt lương và bảo vệ việc làm. Cụm từ chỉ chính văn bản y tế đó, thứ «ngừng» bạn làm việc, và nó là trung tâm của mọi hội thoại về việc làm, sức khỏe và phúc lợi tại Pháp.
Chứng nhận gửi cho cơ quan bảo hiểm y tế nhà nước (CPAM) và người thuê, quy định gần đây yêu cầu nộp trong hạn chót. Chú ý từ liên quan: arrêt de travail là loại rộng hơn, thường dùng cho mất khả năng làm việc do nghề nghiệp, còn arrêt maladie chuyên chỉ ốm do đời tư. Đoạn tin này dùng từ để nói về số lượng arrêt tăng do sức khỏe tâm thần ở cấp quản lý.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.