«un caractère bien trempé» trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

La vie politique et personnelle de Bernadette Chirac

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
un caractère bien trempé
thành ngữ tiếng Pháp hàng ngày · thể trung tính đến trang trọng
tính cách mạnh mẽ, kiên quyết; nghĩa đen là «tính cách được rèn luyện tốt»

Nếu ai đó có un caractère bien trempé, người đó có một tính cách mạnh mẽ, kiên định. Họ không dễ dàng nhượng bộ. Cụm từ này bắt nguồn từ nghề rèn kim loại: tremper nghĩa là nhúng kim loại nóng vào nước lạnh để nó trở nên cứng và dai. Người nói tiếng Pháp dùng ý tưởng đó để chỉ con người. Cụm từ thường mang ý khen — ngay cả khi người đó hơi khó tính một chút.

Trong bài giới thiệu về Bernadette Chirac, người đọc bình nói: «elle assume un caractère bien trempé, cassante selon certains» — «cô ấy chấp nhận một tính cách mạnh mẽ, kiên định, sắc sảo theo một số người». Câu này miêu tả một người phụ nữ nổi tiếng không biết khuất phục. Hình ảnh đến từ lò rèn. Để rèn thép (la trempe), người ta nung nóng rồi làm nguội nhanh trong nước để nó trở nên cứng và bền. Vì vậy bien trempé nghĩa đen là «được rèn luyện tốt», và một người bien trempé là người có tinh thần kiên cường theo cách tương tự. Bạn cũng sẽ nghe de bonne trempe («có tính cách vững chắc») để chỉ người đáng tin cậy và mạnh mẽ. Cần lưu ý một cái bẫy «bạn giả»: trong tiếng Anh, «well-tempered» thường gợi ý sự bình tĩnh, cân bằng (như Well-Tempered Clavier của Bach). Trong tiếng Pháp, bien trempé mang nghĩa kiên quyết — chứ không phải nhẹ nhàng.

Từ M6 Info↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

82.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

75.2%
Top 1.000
82.3%
Top 2.000
90.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

84.8%
Top 1.000
94.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

anorexie
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
anorexia
cassante
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
sharp
corésien
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
from Corrèze
corèze
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
Corrèze
maîtresse de maison
1×
head of the household, manages home affairs

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp