Từ «case» nghĩa là gì trong tiếng Pháp?
Vocabulaire français pour les jeux de société
A1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu
Trên bàn cờ, une case là một ô vuông: j’avance mon pion de quatre cases nghĩa là «Tôi di chuyển quân cờ của mình bốn ô». Cùng từ này cũng chỉ những ô nhỏ in sẵn trên biểu mẫu, nên cocher une case là «tích chọn một ô», và các ngăn trong hũ đựng thuốc hoặc ngăn kéo. Một danh từ cho mọi không gian nhỏ được chia định, trên bàn cờ lẫn trên giấy.
Nó cho tiếng Pháp một thành ngữ cực thông dụng để nói về việc bắt đầu lại từ đầu: retour à la case départ, «quay về ô xuất phát» — case départ là ô bắt đầu, hình ảnh mượn từ các trò chơi bàn cờ như jeu de l’oie và Monopoly. Vậy on est de retour à la case départ là một dự án đã hủy hoại toàn bộ tiến độ của chính nó.