«casser les prix» trong tiếng Pháp nghĩa là gì?
Pouvoir d’achat, fast-food low cost et inégalités croissantes
C1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học nâng cao
Khi một cửa hàng hay chuỗi cửa hàng Pháp muốn thu hút khách, họ có thể casser les prix — bán hàng giá rẻ hơn nhiều so với đối thủ. Động từ casser nghĩa là «phá vỡ», nhưng ở đây không có gì bị hỏng cả: bạn «phá vỡ» mức giá thông thường xuống mức rất thấp. Bạn sẽ nghe cụm từ này thường xuyên trong tin tức Pháp về mua sắm, đợt giảm giá và cạnh tranh kinh doanh. Đó là cách nói tự nhiên, hàng ngày để diễn đạt «chúng tôi giảm giá mạnh».
Trong đoạn clip về đồ ăn nhanh giá rẻ và sự bất bình đẳng gia tăng, người nói chỉ ra rằng các chuỗi fast-food «ont cassé les prix il y a 20 ans» — «đã giảm giá mạnh 20 năm trước». Thứ nghịch lý: những chuỗi này bây giờ lại «trop chers» (quá đắt) so với các đối thủ mới, rẻ hơn nữa. Vậy nên, những kẻ từng phá giá ngày xưa giờ trông lại đắt đỏ. Động từ casser nghĩa là «phá vỡ». Đi kèm với giá, nó không có nghĩa là gì đó bị hỏng — mà là đẩy giá xuống xa dưới mức các người bán khác niêm yết. Hai từ liên quan trong clip: le low cost (dịch vụ giá rẻ, đơn giản, không phụ phí) và une enseigne (thương hiệu cửa hàng hay chuỗi cửa hàng). Ý ngược lại là monter en gamme, «nâng tầm sản phẩm/dịch vụ», người nói cho hay McDonald’s đã làm vậy — trước khi quay lại thực đơn giá rẻ để cạnh tranh. Bạn cũng có thể dùng cho một người bán: «Ce vendeur casse les prix» = «Người bán này rẻ hơn hẳn các nơi khác». Cụm từ này phổ biến, mang tính thân mật, dùng được cả trong giao tiếp hàng ngày lẫn tiếng Pháp kinh doanh.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.