«ch’ti» nghĩa là gì và từ này xuất phát từ đâu?

Jeanfi Janssens, ses parents et une vie de souvenirs

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
ch’ti
Từ chỉ bản sắc vùng miền
«Ch’ti» là cách người Pháp vùng khác gọi người miền Bắc — biệt danh này kể từ hóc búa ra đời trong hầm chiến tranh thế giới thứ nhất.

«Ch’ti» chỉ người đến từ vùng Nord-Pas-de-Calais ở miền Bắc nước Pháp, và từ này cũng dùng để gọi phương ngữ Picard của họ. Giải thích phổ biến nhất là biệt danh do các chiến sĩ WWI đến từ các vùng khác đặt cho đồng đội miền Bắc, vì họ phát âm toi và moi rất đặc biệt — biến «c’est toi, c’est moi» thành kiểu «ch’est ti, ch’est mi». Âm «ch» lặp đi lặp lại ấy bám chặt, và bọn họ trở thành les Ch’tis. Ngày nay từ này được mang theo niềm tự hào.

Các nhà ngôn ngữ học lưu ý việc gán gốc từ thời WWI còn mang tính khái quát, nguyên nhân chính xác vẫn còn tranh luận — một số cho rằng đơn giản là âm /ʃ/ (ch-) nặng nề rải rác trong tiếng Picard chứ không phải do một cụm từ gọn gàng nào. Dù sao nhãn dán này, từng là lời châm biếm, đã biến thành biểu tượng bản sắc. Nó nổi tiếng toàn cầu năm 2008 nhờ «Bienvenue chez les Ch’tis», bộ hài của Dany Boon về người miền Nam sợ phải chuyển công tác lên miền Bắc; với hơn 20 triệu vé bán ra, đó là phim Pháp được xem nhiều nhất mọi thời đại. (Và không — trái với một truyền thuyết dân gian bền bỉ, ch’ti chưa bao giờ có nghĩa là «nhỏ» hay «yếu ớt».)

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

92.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

86.7%
Top 1.000
92.2%
Top 2.000
96.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

87.8%
Top 1.000
98.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

beaufort
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
Beaufort
holidays
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
a vacation period
tirer la couverture à eau
1×
to take credit or attention from others

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp