Tiền tố «dé-» làm gì trong động từ tiếng Pháp?

Verbes français en opposés pour enrichir ton vocabulaire

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 French luyện nghe · Tiếng Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
débrancher
Tạo từ tiếng Pháp
«débrancher» — brancher thêm tiền tố phủ định dé-

Brancher là cắm; débrancher là rút. Tiền tố dé- hoạt động như nút «hoàn tác» của tiếng Pháp, và nó gắn vào một danh sách dài các động từ thông dụng theo cùng một cách: attacher / détacher, plier / déplier, rouler / dérouler, faire / défaire, boucher / déboucher. Học một động từ thường được tặng kèm ngay từ trái nghĩa, cách nhanh để người mới bắt đầu gấp đôi vốn từ.

Trước nguyên âm nó thường hiện diện dưới dạng dés-: obéir / désobéir, organiser / désorganiser. Débrancher cũng dùng nghĩa bóng để nói «ngắt kết nối» sau giờ làm — j’ai besoin de débrancher — tuy cho nghĩa này người ta thường dùng déconnecter hơn.

Khám phá Comprehensible Input bằng French trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp