Cách nói đồ vật làm bằng gì bằng tiếng Pháp?
Vocabulaire des matières avec des objets du quotidien
A1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu
Tiếng Anh ghép hai danh từ lại: leather bag (túi da), wool jumper (áo len), wooden case (hộp gỗ). Tiếng Pháp lại chèn en vào giữa — un sac en cuir, un pull en laine, une valise en bois. Từ chỉ vật liệu vẫn là danh từ thường, không mang mạo từ, nên khi đã biết từ vật liệu là có thể tự dựng cụm từ: en plastique, en carton, en tissu, en fer, en liège.
De làm công dụng tương tự nhưng thuộc văn phong viết — une table de bois — còn en là lựa chọn mặc định trong lời nói hàng ngày. Cấu trúc này còn dùng ẩn dụ: un cœur en or là 'trái tim vàng son', và une santé de fer là 'sức khỏe sắt đá'.