«être en PLS» trong tiếng lóng Pháp có nghĩa gì?

POV : elle est accro à l'odeur du sweat de son crush

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
être en PLS
Tiếng lóng giới trẻ Pháp
«bị sập, bị gục ngã» — bắt nguồn từ tư thế sơ cứu

PLS là viết tắt của position latérale de sécurité, tức tư thế hồi sức (nằm nghiêng) đặt người bất tỉnh vào khi chờ xe cứu thương. Kể từ khoảng năm 2010, giới trẻ Pháp dùng être en PLS theo nghĩa bóng: bị sập hẳn, kiệt sức, sụp đổ về mặt cảm xúc. Ví dụ: Je suis en PLS sau khi chia tay, bị điểm kém, hay ôn thi ba tiếng đồng hồ.

Điểm nhấn chính là sự cường điệu — ý nói là mình tệ hại đến mức suýt ngất xỉu. Do đó cụm từ mang sắc thái随意, bán đùa, dùng trong tin nhắn và mạng xã hội chứ không dùng ở ngữ cảnh trang trọng, và nó bao quát được cả kiệt sức thể xác lẫn sụp đổ tinh thần.

Từ Shayvise↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Khám phá Comprehensible Input bằng French trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp