**un frein** nghĩa là gì trong tiếng Pháp?

Elle veut devenir mannequin sans le soutien de son père

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
un frein
Ẩn dụ hàng ngày · tiếng Pháp tiêu chuẩn
un frein = phanh (ô tô, xe đạp) — nhưng cũng chỉ bất cứ điều gì cản trở bạn: chướng ngại vật, cái phanh cho kế hoạch.

Trong đoạn clip, một người bạn nói với Wendy rằng việc không có cha ở bên cạnh là un frein cho ước mơ làm người mẫu của cô. Frein là cái phanh của ô tô hay xe đạp. Nhưng tiếng Pháp cũng dùng từ này cho cuộc sống — bất cứ thứ gì làm bạn chậm lại hay cản bước. Mettre un frein à quelque chose nghĩa là踩 phanh cho điều gì đó, làm chậm nó lại. Vậy frein là chướng ngại vật của bạn, thứ kéo bạn lùi lại.

Trong clip: Tu n’as pas ton père derrière toi. C’est un frein pour toi. — Bạn không có cha ở bên sau. Đó là thứ cản trở bạn.

Từ frein xuất phát từ Latin frenum, chỉ miếng kim loại và dây cương dùng khống chế ngựa. Ý tưởng luôn xoay quanh việc cầm lự lại thứ gì. Ngày nay nghĩa phổ biến nhất là phanh xe hơi hay xe đạp.

Nhưng tiếng Pháp dùng nó rộng rãi như ẩn dụ. C’est un frein = đó là chướng ngại vật. Mettre un frein à quelque chose = làm chậm hoặc dừng lại điều gì, ví dụ: Il faut mettre un frein aux dépenses (Chúng ta cần踩 phanh cho chi tiêu). Ý ngược lại là donner un coup d’accélérateur — đẩy nhanh tiến độ.

Còn thành ngữ ronger son frein, nghĩa đen cắn vào miếng cương (miếng kim loại trong miệng ngựa), chỉ việc phải chờ đợi với sự bực bội vì chưa thể hành động.

Từ La Vie↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

94.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

90.2%
Top 1.000
94.3%
Top 2.000
97.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

89.3%
Top 1.000
98.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

démarcher
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to solicit (customers)
écervelée
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
airheaded (slang)
à fond derrière elle
1×
fully supportive of her ambitions

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp