«géniteur» trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

La rencontre de Jacques Villeret avec son père biologique

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
le géniteur
Từ thể hiện sắc thái tiếng Pháp
Cha sinh học không chút ấm áp — người cho bạn sự sống, không phải 'bố'.

le géniteur là từ lạnh lùng, mang tính lâm sàng chỉ người cha sinh học — người truyền gene, và chỉ dừng lại ở đó. Tiếng Pháp phân chia rõ rệt ba cấp độ: géniteur chỉ sinh học, père thêm trọng lượng pháp lý và cảm xúc của vai trò cha, còn papa là gọi thân mật, hàng ngày là 'bố'. Việc chọn géniteur thay vì papa bản thân đã là một phát ngôn về người thực sự nuôi dạy bạn.

Sự phân biệt đó có tác dụng cảm xúc thực tế ở đây: một đứa trẻ có thể tiếp tục gọi người nuôi dạy mình là papa lâu sau khi biết anh ta không phải géniteur. Từ này xuất phát từ Latinh genitor, nghĩa là 'người sanh ra', cùng gốc từ với génération và progéniture (con cháu) — gia đình bởi gene, không phải bởi tình cảm.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

96.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

90.9%
Top 1.000
96.6%
Top 2.000
99.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

95.6%
Top 1.000
99%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

géniteur
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
biological parent
incarcéré
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
imprisoned
divorcé
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
divorced
lever la main
1×
to use physical violence

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp