« son homologue » trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

Scénographie et enjeux diplomatiques entre Trump et Xi Jinping

WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học nâng cao

💡 Bạn có biết?
son homologue
Từ tiếng Pháp trong tin tức (chính trị)
« son homologue » — người nắm chức vụ tương đương ở quốc gia hoặc tổ chức khác.

Trong tin tức tiếng Pháp, un homologue là người giữ chức vụ giống bạn, nhưng ở nơi khác. Khi một tổng thống gặp tổng thống khác, người kia là « son homologue ». Một bộ trưởng Pháp gặp « son homologue allemand » (bộ trưởng Đức). Bạn sẽ nghe từ này rất thường trên radio và TV Pháp. Tiếng Anh không có từ đơn nào tương đương — tiếng Anh chỉ dùng « counterpart ».

Đoạn clip nói về các lãnh đạo thế giới và ngôn ngữ cơ thể của họ. Có một câu nói rằng một tổng thống rất cẩn trọng « avec la poignée de main dont il craignait qu’elle fut écrasante de la part de son homologue » — « với cái bắt tay mà ông sợ sẽ bị bóp nát bởi người đối tác của mình ». Ở đây « son homologue » là vị nguyên thủ quốc gia kia. Cần chú ý chính tả: từ này trông giống từ tiếng Anh « homologue », nhưng cách dùng hoàn toàn khác. Trong tiếng Anh, « homologue » chủ yếu là từ chuyên ngành khoa học (sinh học, hóa học). Trong tiếng Pháp, un homologue là từ thông dụng trong báo chí chỉ người nắm vai trò tương đương. Từ tiếng Anh đời thường tương ứng là « counterpart ». Bạn có thể dùng cho bất kỳ vai trò đối ứng nào: « le PDG et son homologue américain » (giám đốc điều hành và người đối tác của ông tại Mỹ), « la ministre a appelé son homologue » (bộ trưởng nữ đã gọi người đối tác của bà). Dạng nữ giống hệt: une homologue. Từ này chuẩn mực tại Pháp, Bỉ và Québec.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?

88.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

82.4%
Top 1.000
88.4%
Top 2.000
96%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

83.5%
Top 1.000
96.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.

scénographie
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
set design
accordait
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
granted
écrasantes
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
overwhelming
jetables
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
disposable
sous haute tension
1×
under significant stress or pressure

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp