«Hors sujet» trong tiếng Pháp nghĩa là gì?

Épreuve anticipée du bac de français et nouvelles règles

B2 · Chủ đề khó cũng ổnTiếng Pháp Pháp⏱ 1:26🏃 Cách nói nhanh, tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
hors sujet
Cụm từ thi cử tiếng Pháp
«Hors sujet» — trả lời sai câu hỏi; trong bài thi, đây là lỗi chí mạng.

«Hors sujet» nghĩa đen là «ngoài chủ đề» — lệch đề, không liên quan, không phải điều được hỏi. Đây là ác mộng của các bài thi tiếng Pháp: viết một bài luận xuất sắc nhưng lệch đề thì bạn đã «fait du hors sujet», điểm gần như bằng 0 dù văn phong có hay đến đâu. Ngoài nhà trường, «être hors sujet» dùng để chỉ bất kỳ lời bình nào đi chệch vấn đề đang bàn. Cụm từ đối lập là «rester dans le sujet», tức là giữ đúng trọng tâm.

Đoạn sau đây một học sinh tóm gọn sự chờ đợi kết quả như một cuộc cược: «soit j’ai bien compris mon sujet… soit j’ai fait du hors sujet» — hoặc là tôi đã hiểu đúng đề bài bình luận, hoặc là tôi đã viết lệch đề. Chú ý chính tả: danh từ thường có gạch nối («un hors-sujet»), trong khi cụm «être / partir hors sujet» thường không. Một từ gần nghĩa là «être à côté de la plaque» — hơi bị lệch, không trúng vấn đề.

Từ M6 Info↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

91.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

85.6%
Top 1.000
91.1%
Top 2.000
95.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

84.5%
Top 1.000
96.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

affronteront
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
dissertations
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
bourrée
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
délivrance
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
delivery
contraction
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
contraction
jour j
1×
the important or final day

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp