Cụm từ 'ne pas être donné' trong tiếng Pháp nghĩa là gì?

Organiser sa cuisine avec bocaux et boîtes

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
ne pas être donné
Biểu thức tiếng Pháp hàng ngày (không trang trọng)
không rẻ / khá đắt; nghĩa đen: không được tặng cho

Trong tiếng Pháp, khi cái gì đó đắt tiền, người ta thường nói n’est pas donné — nghĩa đen là 'nó không được tặng cho'. Ý tưởng rất đơn giản: một thứ rất rẻ gần như là món quà, nên thứ đắt tiền là 'không được tặng'. Biểu thức này nghe thấy khắp nơi trong tiếng Pháp hàng ngày. Người Pháp thường dùng nó như một cách nói nhẹ nhàng hơn so với c’est cher ('nó đắt tiền').

Trong video này về sắp xếp bếp, người dẫn chuyện giải thích tại sao cô chọn hộp nhựa cho các ngăn kéo thay vì hũ thủy tinh: 'comme les récipients en verre ne sont quand même pas donnés... j’ai acheté des boîtes en plastique' — 'vì các hũ thủy tinh dù sao cũng không rẻ... tôi đã mua hộp nhựa'. Cụm ne sont pas donnés ở đây đóng vai trò là 'không rẻ'.

Cơ sở là động từ donner ('cho/tặng'). Ở thể phủ định, donné ('đã cho/tặng') đổi nghĩa thành 'rất rẻ'. Vì vậy c’est donné có thể nghĩa là 'nó rất rẻ / gần như miễn phí', và ce n’est pas donné mang nghĩa ngược lại: 'nó không rẻ'. Tính từ hòa hợp với danh từ: pas donné, pas donnée, pas donnés, pas données.

Một vài ví dụ thường gặp: 'Le loyer à Paris, ce n’est pas donné' — 'Tiền thuê nhà ở Paris không rẻ'. 'À ce prix-là, c’est donné !' — 'Ở mức giá đó, nó gần như miễn phí!'. Một lưu ý thêm: c’est pas donné cũng có thể nghĩa là 'nó không dễ dàng', viết tắt của ce n’est pas donné à tout le monde ('không phải ai cũng làm được') — nhưng trong ngữ cảnh mua sắm hay nói về giá, nó luôn mang nghĩa 'không rẻ'.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

91.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

86.4%
Top 1.000
91.9%
Top 2.000
96.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

87.2%
Top 1.000
96.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

bocaux
6×
Hiếm / ngoài top 5.000
bpa
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(acronym) BPA — harmful plastic chemical
étagères
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
étiqueteuse
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
label maker
couvercles
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
d'un coup d'œil
1×
at a glance or quickly looking

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp