Từ lóng 'pimper' trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

Salade de melon-jambon revisitée, fraîche et croustillante

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
pimper
Động từ lóng tiếng Pháp
Làm cho cái gì đó thêm hấp dẫn — biến món ăn, trang phục hay đồ vật thành phiên bản 'sang' hơn, 'cool' hơn.

'On la pimpe' — chúng ta làm cho nó thêm hấp dẫn nào. pimper là động từ tiếng Pháp thông dụng chỉ việc nâng cấp cái gì đó để nó trở nên 'cool' hoặc sang trọng hơn: một công thức cũ kỹ, một bộ đồ đơn giản, một chiếc xe cơ bản. Đây là ngôn ngữ của sự 'glow-up' và 'makeover', rất phổ biến trong các video về ẩm thực và thời trang, nơi những thứ bình thường được thêm chút phong cách thay vì thay đổi hoàn toàn.

Từ này có hành trình ngôn ngữ thú vị: một từ pimper trong tiếng Pháp cổ đã cho tiếng Anh từ to pimp, rồi từ này 'nhảy' ngược lại tiếng Pháp hiện đại vào khoảng năm 2004 với nghĩa làm đẹp/làm mới — nổi tiếng nhờ chương trình Pimp My Ride. Hãy dùng nó khi bạn 'pimp' một đĩa salad cơ bản bằng nước sốt chanh dây, hay pimper sa tenue với những phụ kiện lấp lánh.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

88.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

83.5%
Top 1.000
88.8%
Top 2.000
94.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

86.7%
Top 1.000
96.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

vinaigrette
6×
Hiếm / ngoài top 5.000
salad dressing
croquant
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
crunchy
concassées
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
crushed
mandoline
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
kitchen slicer
coup de boost
1×
a small improvement or enhancement

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp