Từ 'piocher' trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

On pioche une couleur dans les M&M pour décider si on adopte un chien

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
piocher
Động từ tiếng Pháp đi từ công cụ đến bàn bài
chọn cái gì đó ngẫu nhiên — một lá bài, một viên kẹo, một cái tên từ chiếc nón

Une pioche là cái cuốc, và piocher là đào đất bằng cuốc. Tiếng Pháp đời thường chỉ giữ lại ý 'đào sâu': đưa tay vào đống và lấy một thứ gì đó mà không thể chọn. Pioche une carte, piocher un M&M dans le paquet. Trong chơi bài, la pioche chính là đống bài rút — đống bài còn lại sau khi chia bài cho mọi người.

Faire une bonne pioche là cụm từ nảy sinh từ bàn bài: nghĩa là bạn chọn được cái hay, và giờ nó dùng cho việc tuyển người hay, quán ăn ngon, hay bất kỳ lựa chọn may mắn nào. Cái đối lập, mauvaise pioche, là cái nháy mắt khi thứ bạn chọn ra hỏng.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp