«portière» nghĩa là gì trong tiếng Pháp?

Vocabulaire basique de la voiture en français

A1 · Người mớiTiếng Pháp Pháp⏱ 54s🐢 Cách nói chậm rãi, rõ ràng
WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
une portière
Từ vựng xe hơi tiếng Pháp
cánh cửa xe hơi — thường là une portière, tuy porte de la voiture cũng dùng được

Cánh cửa nhà là une porte; cánh cửa xe hơi thường là une portière. La porte de la voiture không sai, nhưng portière ngắn hơn và phổ biến hơn nhiều — il a claqué la portière là cách nói ai đó đóng văng cửa xe. Cùng từ này cũng chỉ cửa toa tàu hay cửa buồng lái xe tải, nên thực ra đây là từ chung cho cửa xe.

Các từ xe hơi khác trong clip cũng tách ra dễ hiểu như thế. Un rétroviseur ghép từ rétro- (nghĩa là «lùi lại») và viseur («thiết bị ngắm») — một thứ «nhìn về phía sau», chính xác là gương chiếu hậu. Những từ xe hơi tiếng Pháp dài dòng sẽ không còn cảm giác tùy tiện nữa khi bạn nhìn thấy các mảnh ghép của chúng.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp