«repasser» trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?
Parler des tâches ménagères en français
A1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Thụy Sĩ · Phù hợp với người mới bắt đầu
Repasser là passer thêm tiền tố re- ở đầu, và nghĩa đúng như vẻ ngoài: đi qua lại, ghé lại. Nó cũng là động từ phổ biến để chỉ việc ủi, vì động tác đó chính là chuyển ủi nóng qua lại trên vải. Vì vậy je repasse le linge nghĩa là «Tôi đang ủi đồ», và cái ủi gọi là un fer à repasser, cái ủi để «đi lại».
Nghĩa thứ ba là làm lại một việc: repasser un examen là thi lại, repasser un film là chiếu lại. Ngữ cảnh phân biệt rõ ràng — je repasse demain là ghé thăm, j’ai du repassage là đống đồ chờ ủi, và une planche à repasser là bàn ủi. Động từ này ghi nhận từ thế kỷ 12 với nghĩa «vượt qua lại»; nghĩa ủi đồ xuất hiện sau đó.