**saignant** nghĩa là gì khi gọi bít tết bằng tiếng Pháp?

Les moments les plus drôles de Jean-Pierre Coffe

WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 French luyện nghe · Tiếng Pháp · Phù hợp với người học nâng cao

💡 Bạn có biết?
saignant
Từ vựng ẩm thực Pháp
Gọi bít tết saignant ở Pháp nghĩa là bạn đang yêu cầu nó chảy máu — đó chính là từ chỉ độ chín rare.

saignant là từ để gọi bít tết độ chín rare ở Pháp, và từ này đen nghĩa là chảy máu. Nó nằm trên thang độ chín bốn bậc mà khách ăn uống cần biết: bleu (chỉ rang ngoài, gần như sống), saignant (rare), à point (medium, vừa phải), và bien cuit (well done). Hình ảnh máu thịt thô ráp này là từ vựng nhà hàng bình thường, không phải gì ghê rợn — biết nó khác biệt giữa ăn được miếng bít tết mình muốn và miếng không muốn.

Cẩn thận với à point: nó đen nghĩa là vừa phải và nhiều người học tưởng là medium-rare, nhưng với hầu hết người Pháp nó ngang mức medium. Nếu bạn thích bít tết thực sự rare, saignant là từ cần dùng; bleu còn hiếm hơn, rang ngoài mà lạnh trong. Cái thang độ chín nhỏ này là dấu hiệu đáng tin của người quen văn hóa ẩm thực Pháp.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?

92.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

87.3%
Top 1.000
92.4%
Top 2.000
96.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

87.3%
Top 1.000
98.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.

écaille
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
scale
braisé
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
braised meat
raviolis
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
ravioli
j'ai beau comme tout magnifique
1×
I'm very good-looking, really attractive.

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng French trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp