se braquer trong tiếng Pháp nghĩa là gì?

Quiz drôle : Christine Bravo ou Fiat Bravo ?

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
se braquer
Thành ngữ thường dùng trong tiếng Pháp
trở nên phòng thủ / cứng đầu không chịu đổi ý; từ braquer, nghĩa là lái xe (quay vô lăng)

Khi một người se braque, họ ngừng lắng nghe và kiên quyết không đổi ý. Đây là cách nói rất phổ biến của người Pháp để chỉ ai đó trở nên phòng thủ hay cứng đầu ngay lập tức — thường là ngay khi nghe lời phê bình. Động từ braquer ban đầu có nghĩa là quay hoặc hướng về phía nào đó, bao gồm cả việc lái vô lăng xe hơi. Vì vậy, người se braque giống như người “quay cứng vô lăng sang một bên” và không chịu đi tiếp.

Video là một trò đố vui: mỗi gợi ý vừa khớp với “Christine Bravo” (một nhân vật truyền hình Pháp) vừa khớp với “Fiat Bravo” (mẫu xe hơi). Một gợi ý là “elle se braque facilement.” Câu đố hoạt động nhờ nghĩa kép: một chiếc xe braque dễ dàng nghĩa là nó quay cứng vô lăng sang một bên, còn một người se braque dễ dàng nghĩa là người đó nhanh chóng trở nên phòng thủ và cắm chân giữ ý kiến. Cái nghĩa kép đó chính là điểm cười của trò đố này.Trong tiếng nói hàng ngày, bạn sẽ nghe “Ne lui dis rien, il se braque tout de suite” — “Đừng nói gì với anh ấy, anh ta ngay lập tức sẽ trở nên phòng thủ.” Bạn cũng có thể dùng braquer quelqu’un không cần dạng phản thân: “Tu vas le braquer si tu insistes” — “Bạn sẽ khiến anh ta đóng cửa không nói nếu cứ tiếp tục ép.” Động từ đơn braquer cũng có nghĩa là hướng về (máy quay, đèn), và trong tiếng Pháp không trang trọng, braqueur chỉ người cướp vũ trang.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

75%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

72.4%
Top 1.000
75%
Top 2.000
93.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

77%
Top 1.000
95.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

abonnez
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
subscribe (imperative)
airbags
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
safety devices
braque
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to point (verb)
quiz
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
quiz (test)
c'est la honte
1×
it's embarrassing or shameful

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp