**nepoate** trong tiếng Rumani có nghĩa là gì?

Șefa își concediază angajatul cu un avion de hârtie

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Romanian luyện nghe · Tiếng Romania Moldova · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
nepoate
Cách xưng hô thân mật tiếng Rumani
nepoate — cháu trai/cháu nội, người lớn tuổi dùng để gọi người trẻ một cách ấm áp, tương đương 'con' hay 'thằng bé'

Theo nghĩa đen nepot là 'cháu trai' hay 'cháu nội', còn nepoate là thể hô격 — dạng dùng để gọi người. Nhưng chủ tiệm và người lớn tuổi Rumani dùng từ này rộng rãi hơn gia đình: người già chào bất kỳ ai trẻ hơn bằng Nepoate! như một lời xưng hô thân mật, ấm áp, giống như người Anh nói 'son' hay 'young man' với người trẻ nhiều tuổi. Từ này thể hiện sự gần gũi, không phải quan hệ huyết thống, nên người bán hàng có thể gọi một người lạ hoàn toàn là 'cháu' của mình.

Câu chào Bună ziua, nepoate! ('Chào buổi ngày, cháu ơi!') đặt cả cuộc trò chuyện lên khung gần gũi, không chính thức — người nói tự đặt mình ở vị trí người lớn tuổi, người thân yêu. Cách dùng tương tự áp dụng cho mătușă (cô/dì), bunicuțo (bà già), hay nea (chú/bác) khi gọi người lớn tuổi nam. Từ này bắt nguồn từ Latinh nepōs, nepōtem (gốc của nipote tiếng Ý và neveu tiếng Pháp), và nghĩa kép — vừa 'cháu trai' vừa 'cháu nội' — được thừa hưởng thẳng từ Latinh, nơi nepos bao hàm cả hai.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Romanian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

86.5%
số từ nằm trong 2.000 từ Romanian thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Romanian thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Romania

79.2%
Top 1.000
86.5%
Top 2.000
94.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Romania

90.7%
Top 1.000
94.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ Romanian dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

româneștiști
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
fa si mil un avion de hartie
1×
make a paper airplane as a joke

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Romania Moldova trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Romania