**nepoate** trong tiếng Rumani có nghĩa là gì?
Șefa își concediază angajatul cu un avion de hârtie
B1 Romanian luyện nghe · Tiếng Romania Moldova · Phù hợp với người học trung cấp
Theo nghĩa đen nepot là 'cháu trai' hay 'cháu nội', còn nepoate là thể hô격 — dạng dùng để gọi người. Nhưng chủ tiệm và người lớn tuổi Rumani dùng từ này rộng rãi hơn gia đình: người già chào bất kỳ ai trẻ hơn bằng Nepoate! như một lời xưng hô thân mật, ấm áp, giống như người Anh nói 'son' hay 'young man' với người trẻ nhiều tuổi. Từ này thể hiện sự gần gũi, không phải quan hệ huyết thống, nên người bán hàng có thể gọi một người lạ hoàn toàn là 'cháu' của mình.
Câu chào Bună ziua, nepoate! ('Chào buổi ngày, cháu ơi!') đặt cả cuộc trò chuyện lên khung gần gũi, không chính thức — người nói tự đặt mình ở vị trí người lớn tuổi, người thân yêu. Cách dùng tương tự áp dụng cho mătușă (cô/dì), bunicuțo (bà già), hay nea (chú/bác) khi gọi người lớn tuổi nam. Từ này bắt nguồn từ Latinh nepōs, nepōtem (gốc của nipote tiếng Ý và neveu tiếng Pháp), và nghĩa kép — vừa 'cháu trai' vừa 'cháu nội' — được thừa hưởng thẳng từ Latinh, nơi nepos bao hàm cả hai.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Romanian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Romania
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Romania
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.