**soacră** trong tiếng Romania nghĩa là gì?

Lecția soacrei despre gătit și familie

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Romanian luyện nghe · Tiếng Romania chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
soacră
Từ chỉ người nhà người Romania
soacră — nhân vật chính của hàng nghìn câu chuyện cười người Romania

Trong tiếng Romania, soacră là mẹ vợ/mẹ chồng — và ít từ chỉ người nhà nào mang theo nhiều 'hành trang' hài hước bằng từ này. Bà là nhân vật chính của vô vàn glume cu soacra (câu chuyện cười về mẹ vợ), thường được miêu tả là người hay can thiệp và không bao giờ hài lòng. Vì vậy cái châm biếm của câu ce soacră minunată am — 'ta có một mẹ vợ tuyệt vời quá' — mới đáp xuống lòng người, bởi nó lật ngửa một định kiến mà người Romania nào cũng biết thuộc lòng.

Soacră xuất phát từ tiếng Latin socrus, cùng gốc từ xưa về quan hệ họ hàng với từ suegra trong tiếng Tây Ban Nha, và xa hơn là Schwieger trong tiếng Đức hay свекровь trong tiếng Nga. Từ này neo đơn một bản đồ người nhà đầy đủ: socru (cha vợ/cha chồng), noră (con dâu), và ginere (con rể). Người nói chuyện thân mật thường chỉ gọi đơn giản là mamă hoặc mamă-soacră khi nói trực tiếp với bà. Đoạn clip khai thác kiểu mẫu này một cách thẳng thắn, rồi hóa giải nó — một bài học nhỏ về cách một từ ngữ mang nhiều hàm ý có thể được chuyển hóa thành điều ấm áp.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Romanian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

95.3%
số từ nằm trong 2.000 từ Romanian thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Romanian thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Romania

89.8%
Top 1.000
95.3%
Top 2.000
97.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Romania

96%
Top 1.000
99.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

soacră
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
mother-in-law
călcate
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
ironed clothes
deranj
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
nuisance
gătești
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
cook / prepare food
mâncarica
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
messy eater
pe capul tău
1×
figurative: came on top of your head unexpectedly

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Romania chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Romania