*Bizarro* trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là *bizarre* không?

Leonor Lavado imita a Tamara Falcó en El Hormiguero

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
bizarro
Từ giả tiếng Tây Ban Nha
nghĩa truyền thống là dũng cảm, hào hoa — nhưng ngày càng dùng (do ảnh hưởng tiếng Anh) để chỉ lạ lùng, kỳ quặc.

Bizarro là một falso amigo điển hình. Theo RAE, nghĩa truyền thống của từ là valiente — dũng cảm, hào hoa, phong độ — hoàn toàn không liên quan đến từ bizarre trong tiếng Anh. Nhưng vì nghĩa cũ dần mờ nhạt và bizarre tiếng Anh xuất hiện khắp nơi, người ta giờ dùng bizarro rộng rãi để chỉ điều gì đó lạ lùng hay kỳ quặc. Vì vậy, qué bizarro có thể hiểu là thật dũng cảm! theo nghĩa thuần túy, hoặc thật kỳ quặc! với hầu hết mọi người dưới bốn mươi — một sự dịch chuyển đang diễn ra ngay trước tai bạn.

Trong đoạn El Hormiguero này, câu hay algo muy bizarro en esto chính là nghĩa hiện đại, bị anh hóa: có gì đó rất kỳ quặc về chuyện này — chứ không phải dũng cảm. Đoạn này mang đậm hài hước Peninsular, đầy chi tiết đặc trưng của Tây Ban Nha (me horroriza la gente que va con la sombrilla… esa nevera tan vulgar). Hãy dùng bizarro với ý thức người nghe có thể hiểu theo nghĩa ngược lại.

Từ Antena 3↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

91.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

85.8%
Top 1.000
91.5%
Top 2.000
95.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

94.7%
Top 1.000
98.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

malita
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
sick (slang)
colgaste
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
you hung (informal)
hacer el relevo
1×
pass on responsibilities or duties

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha