**boté la plata** nghĩa là gì trong tiếng Tây Ban Nha?
El vecino que paga el almuerzo y las cervezas
A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Colombia · Phù hợp với người mới bắt đầu
Một người phụ nữ đang mua trưa ở quán vỉa hè thì bỗng không tìm thấy tiền: como que boté la plata. Người học biết botar nghĩa là 'vứt bỏ' có thể nghĩ cô ấy cố ý ném tiền. Ở Colombia, botar thường chỉ có nghĩa là làm mất hoặc để lạc. Vì vậy cô ấy nói là tiền bị mất — và một người hàng xóm tốt bụng tiến lên trả toàn bộ hóa đơn.
Cô ấy nói: como que boté la plata, no sé, ¿dónde se me perdió? — 'Tôi nghĩ là mình mất tiền rồi, không biết, nó đi đâu mất?'. Chú ý cô ấy dùng boté kèm với se me perdió (bị mất), từ đó thấy rõ botar ở đây mang nghĩa gì. Đây là tiếng Tây Ban Nha Colombia hàng ngày. Một vài câu bạn sẽ thường nghe thêm: Boté el celular — 'Tôi mất điện thoại.' Botó las llaves — 'Anh ấy/cô ấy mất chìa khóa.' Ở hầu hết các nước nói tiếng Tây Ban Nha khác, người ta sẽ nói perdí la plata hoặc perdí el celular. Botar ở những nơi đó thường giữ nghĩa gốc là 'vứt vào thùng rác', nên cùng một câu có thể nghe khác hẳn tùy nơi. Trong đoạn này, bối cảnh (và giọng lo lắng) cho thấy rõ: tiền chỉ đơn giản là không thấy đâu.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.