Từ 'brote' trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?
Alerta por brote de ébola en África
B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người học trung cấp
Un brote là từ tiêu chuẩn trong báo chí chỉ đợt bùng phát dịch bệnh: un brote de ébola, un brote de gripe. Phần thú vị nằm ở nghĩa gốc — un brote là mầm non, nụ mọc mà cây đâm ra, từ động từ brotar, nghĩa là 'nảy mầm'. Vậy dịch bệnh được hình dung như một thứ nảy nụ và bùng ra bên ngoài, hình ảnh giống hệt từ 'outbreak' trong tiếng Anh.
Brotar dùng rất tự nhiên: nước brota từ suối, nước mắt brotan từ mắt, ý tưởng brota trong đầu. Về quy mô, người học có thể xếp tầng: brote (cụm cục bộ) → epidemia (lan rộng một khu vực) → pandemia (lan qua các nước). Trong đoạn video, từ này xuất hiện trong báo cáo trang trọng: continúa la alerta por el brote, 'cảnh báo về đợt bùng phát vẫn tiếp diễn'.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.