Từ 'brote' trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Alerta por brote de ébola en África

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
brote
Từ vựng tin tức/y tế tiếng Tây Ban Nha
Một đợt bùng phát dịch bệnh — sự bùng nổ bất ngờ của căn bệnh; theo nghĩa đen là mầm non hoặc nụ mọc của cây.

Un brote là từ tiêu chuẩn trong báo chí chỉ đợt bùng phát dịch bệnh: un brote de ébola, un brote de gripe. Phần thú vị nằm ở nghĩa gốc — un brote là mầm non, nụ mọc mà cây đâm ra, từ động từ brotar, nghĩa là 'nảy mầm'. Vậy dịch bệnh được hình dung như một thứ nảy nụ và bùng ra bên ngoài, hình ảnh giống hệt từ 'outbreak' trong tiếng Anh.

Brotar dùng rất tự nhiên: nước brota từ suối, nước mắt brotan từ mắt, ý tưởng brota trong đầu. Về quy mô, người học có thể xếp tầng: brote (cụm cục bộ) → epidemia (lan rộng một khu vực) → pandemia (lan qua các nước). Trong đoạn video, từ này xuất hiện trong báo cáo trang trọng: continúa la alerta por el brote, 'cảnh báo về đợt bùng phát vẫn tiếp diễn'.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

85.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

76.5%
Top 1.000
85.9%
Top 2.000
91.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

87%
Top 1.000
95.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

aportará
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
will contribute
financiaría
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
would finance
propagando
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
spreading
ébola
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
ébola

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha