Từ tiếng Tây Ban Nha 'capullo' nghĩa là gì?
Trinitarias que me enamoran en Puerto Rico
A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha vùng Caribbean · Phù hợp với người mới bắt đầu
Cô ấy mang về một cây giấy trắng nhỏ và chăm sóc suốt nửa năm. Rồi cô nói: 'salió un capullo' — một nụ hoa mọc ra. 'Capullo' chính là nub nhỏ, khép kín trên thân cây ngay trước khi nở hoa. Có thể nghe thấy sự hào hứng trong giọng nói: nụ hoa nhỏ bé này là dấu hiệu đầu tiên cho thấy những bông hoa rực rỡ mà cô mơ ước sắp nở.
Câu thoại: 'finalmente, salió un capullo' — 'cuối cùng, một nụ hoa mọc ra.' 'Capullo' là nụ hoa: hình dạng nhỏ, khép kín trước khi nở. Ví dụ: 'El rosal tiene muchos capullos' (Cây hoa hồng có nhiều nụ). 'El capullo se abrió esta mañana' (Nụ hoa nở sáng nay). 'Todavía es un capullo, aún no florece' (Vẫn còn là nụ, chưa nở). Bạn sẽ nghe 'capullo' chỉ nụ hoa khắp nơi nói tiếng Tây Ban Nha. Lưu ý: ở một số nơi từ này cũng dùng làm lời sỉ nhục, nên ngữ cảnh rất quan trọng — ở đây nó rõ ràng chỉ nụ hoa.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.