**carnal** nghĩa là gì trong tiếng Tây Ban Nha Mexico?

Discusión familiar en la boda de Paloma

A2 · Nền tảng vữngTiếng Tây Ban Nha Mexico⏱ 45s🚶 Tốc độ tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
carnal
Lóng từ chỉ anh em trong tiếng Tây Ban Nha Mexico
Gọi bạn thân nam là carnal — nghĩa đen là 'cùng thịt/cùng máu', coi như anh em ruột

Trong tiếng Tây Ban Nha Mexico, carnal là cách bạn nói với một người đàn ông rằng anh ấy là người nhà của mình — dù không phải anh em ruột. Từ này xuất phát từ Latin carnalis, nghĩa là 'của thịt', nên gọi ai là carnal tức là khẳng định hai người cùng dòng máu. Thực tế nó dùng y hệt 'bro' hay 'mate': thoải mái, ấm áp, và chỉ dành cho những người đàn ông gần gũi nhất. Chính sự ấm áp ấy khiến từ này cực kỳ hiệu quả khi cần xoa dịu căng thẳng.

Trong đoạn clip, một con trai đang giận dữ vì mẹ — chứ không phải anh ấy — sẽ dẫn cô dâu đi xuống sảnh. Một người nam trong họ can thiệp bằng một câu bình thản: ‘Tranquilo, carnal. Tranquilo.’ Việc chọn từ carnal ở đây có ý nghĩa: nó gợi lên tình anh em đúng lúc cần thiết để kéo một người đàn ông trở lại từ bờ vực. Lưu ý carnal chỉ dùng khi nam gọi nam; phụ nữ thường không được gọi là carnal. Số nhiều carnales cũng rất phổ biến — ‘¿Qué pasa, carnales?’ — và dạng carna đôi khi xuất hiện ở một số vùng để gọi bạn thân nữ, tuy nhiên ít phổ biến hơn nhiều.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

92.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

85.4%
Top 1.000
92.7%
Top 2.000
95.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

95%
Top 1.000
97.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

siéntate
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
(informal) sit down
carnal
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
brother (slang)
luto
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
mourning
boda
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
wedding
estar de luto
1×
to be in mourning for someone

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha