Chipotle trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?
Cómo seco mis chiles jalapeños en el rancho
A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người mới bắt đầu
Bạn đã từng thấy từ “chipotle” trên thực đơn, nhưng ở đây người nói cho thấy nó thực chất là gì. Anh ta nói đang chuẩn bị ớt jalapeño “para hacerme unos chipotles” — để tự làm cho mình một ít chipotle. Vậy chipotle không phải là một giống cây đặc biệt. Đó là ớt jalapeño đỏ chín, được để chín tự nhiên, sau đó sấy khô và hun khói chậm rãi cho đến khi chuyển sang màu nâu và có mùi khói. Từ này chỉ kết quả của quá trình chậm rãi đó, không hơn không kém.
Câu thoại: “los ramitos de chile jalapeño para hacerme unos chipotles” — “những bó ớt jalapeño nhỏ để tự làm cho mình một ít chipotle.” “Chipotle” là ớt jalapeño chín được sấy khô và hun khói, tạo nên hương vị đậm đà, thơm khói. Ví dụ đơn giản: - “Estos chiles ya están secos.” — “Những ớt này đã khô rồi.” - “Me gusta el sabor ahumado del chipotle.” — “Tôi thích vị khói của chipotle.” - “Voy a colgar los chiles para secarlos.” — “Tôi sẽ treo ớt lên để sấy khô.” Ghi chú dùng từ: Trong đoạn clip anh ta còn nói ớt “deben de ser ahumados” (phải được hun khói) và “tardan bastantito en secarse” (mất khá nhiều thời gian để khô) — chính việc hun khói và sấy khô đó biến ớt jalapeño thành chipotle.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.