«Cojonudo» nghĩa là gì trong tiếng Tây Ban Nha (Châu Âu)?

David Bisbal canta y homenajea a Antonio Molina

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
cojonudo
Lóng Châu Âu (thô tục)
«Cojonudo» — «bloody brilliant / awesome»: mạnh, chắc chắn là từ thô tục.

Cojonudo là đỉnh cao của lóng tiếng Tây Ban Nha Châu Âu để nói «tuyệt vời», «xuất sắc», «đỉnh của chóp». Từ này xây trên cojón (từ thô chỉ «bào tinh») cộng hậu tố tăng cường -udo, nên dù cực phổ biến trong nói chuyện hàng ngày ở Tây Ban Nha, nó thực sự thô tục — không dùng được trong phỏng vấn việc làm chẳng hạn. Nghe cụm va cojonudamente bien («đang đi cực tốt») ở thể trạng từ là dấu hiệu chắc chắn bạn đang nghe tiếng Tây Ban Nha bản xứ.

Họ cojones là cả một thanh điệu nhấn mạnh đặc trưng của tiếng Tây Ban Nha Châu Âu: tener cojones (có can đảm), me importa un cojón (tôi chẳng quan tâm chút nào), de cojones (dùng làm từ tăng cường). Ở vùng River Plate và Colombia, cojonudo lại có nghĩa «dũng cảm/gan dạ». Đoạn clip là ca sĩ David Bisbal trên một chương trình TV Tây Ban Nha; anh phản ứng lại một yêu cầu bằng ahí va cojonudamente bien — thanh điệu Châu Âu thuần túy, tự nhiên.

Từ Antena 3↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

88.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

80.1%
Top 1.000
88.7%
Top 2.000
96.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

92.9%
Top 1.000
97%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

estrellita
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
little star
alumbrar
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to illuminate
cantes
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
cojonudamente
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
fabulously (slang)
contrapelo
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
against the grain
pillado contrapelo
1×
caught off guard or unprepared

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha