Từ 'comensales' trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?
Consejos para una parrillada segura y sin intoxicaciones
B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Colombia · Phù hợp với người học trung cấp
“Comensales” là từ đơn lẻ trong tiếng Tây Ban Nha chỉ “tất cả mọi người cùng dùng bữa” — khách mời, những người ngồi chung bàn, hay các thực khách trong nhà hàng. “Una mesa para diez comensales” nghĩa là một bàn cho mười người; cảnh báo đồ ăn dở có thể làm “todos los comensales” bị ốm nghĩa là tất cả mọi người tại bữa nướng, không chỉ chủ nhà. Tiếng Anh không có từ đơn nào tương đương gọn gàng, chính vì thế mà từ này đáng học.
Nguồn gốc từ là một chi tiết thú vị: từ Latinh “com-” (cùng nhau) + “mensa” (bàn ăn) — theo nghĩa đen là “những người cùng chung bàn”, cùng gốc từ với từ “commensal” trong tiếng Anh. Nhóm từ vựng quanh ngày nướng: “la parrillada” (bữa nướng/bbq), “la parrilla” (vỏ nướng), “carne molida” (thịt băm), “la nevera” (tủ lạnh, ở nhiều vùng).
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.