Từ 'comensales' trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Consejos para una parrillada segura y sin intoxicaciones

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Colombia · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
comensales
Từ vựng ăn uống tiếng Tây Ban Nha
những người cùng ăn tại bàn — khách mời / bạn ăn cùng.

“Comensales” là từ đơn lẻ trong tiếng Tây Ban Nha chỉ “tất cả mọi người cùng dùng bữa” — khách mời, những người ngồi chung bàn, hay các thực khách trong nhà hàng. “Una mesa para diez comensales” nghĩa là một bàn cho mười người; cảnh báo đồ ăn dở có thể làm “todos los comensales” bị ốm nghĩa là tất cả mọi người tại bữa nướng, không chỉ chủ nhà. Tiếng Anh không có từ đơn nào tương đương gọn gàng, chính vì thế mà từ này đáng học.

Nguồn gốc từ là một chi tiết thú vị: từ Latinh “com-” (cùng nhau) + “mensa” (bàn ăn) — theo nghĩa đen là “những người cùng chung bàn”, cùng gốc từ với từ “commensal” trong tiếng Anh. Nhóm từ vựng quanh ngày nướng: “la parrillada” (bữa nướng/bbq), “la parrilla” (vỏ nướng), “carne molida” (thịt băm), “la nevera” (tủ lạnh, ở nhiều vùng).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

89.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

83.9%
Top 1.000
89.6%
Top 2.000
95.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

94.4%
Top 1.000
98.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

crudas
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
congelador
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
freezer
cocinada
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
comensales
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
contaminación cruzada
1×
mixing raw and cooked foods causing illness

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Colombia trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha