'convivir' trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?
Así vivimos el concierto de BTS en México
B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người học trung cấp
convivir gói gọn trong một từ những gì tiếng Anh tách ra thành 'to spend time together', 'to hang out', 'to socialize', thậm chí 'to coexist'. Từ này hình thành từ con- (cùng) và vivir (sống), nghĩa đen là sống bên cạnh — nhưng trong dùng hàng ngày nó mang sắc thái ấm áp, xã hội: gia đình, bạn bè, hàng xóm, hoặc như ở đây, các ngôi sao pop convivieron con las fans, hòa mình và thực sự dành thời gian cho người hâm mộ. Không có động từ đơn nào trong tiếng Anh bao quát hết được ý này.
Danh từ convivencia cũng khó dịch như vậy: nó chỉ trải nghiệm hòa hợp khi chia sẻ không gian và thời gian — dùng cho trường học, khu dân cư, và nổi tiếng là gọi kỷ nguyên trung cổ Tây Ban Nha khi người Hồi giáo, Kitô giáo và Do thái sống cạnh nhau. Vì vậy khi ai mời bạn tham gia una convivencia, họ muốn một buổi tụ tập xây trên sự gắn kết. Hãy dùng convivir bất cứ khi 'hanging out' nghe quá nhạt so với loại thời gian bạn muốn nói đến.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.