“dar a luz” trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì, nghĩa đen ra sao?

Una gata y sus gatitos vivían bajo la escuela

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
dar a luz
Thành ngữ sinh con tiếng Tây Ban Nha
“sinh con”, nghĩa đen là “cho ra ánh sáng”

Dar a luz nghĩa là “sinh con” — nhưng tách ra từng phần, nó nói lên một hình ảnh sinh động hơn cụm từ tiếng Anh: dar là “cho”, a luz là “cho ánh sáng”, nghĩa đen là “cho ra ánh sáng”. Hình ảnh đó là sự ra đời như một hành trình thoát khỏi bóng tối để hiện ra ánh sáng — cung bậc giống như mẹ mèo trong đoạn clip, lứa con sinh ra và bị giấu dưới sàn nhà trường cho đến khi mùi hương cuối cùng tiết lộ chúng.

Bạn sẽ gặp dar a luz liên tục trong tin tức, phim tài liệu thiên nhiên và chuyện gia đình — đó là động từ mặc định, trung tính cho “sinh con” trong tiếng Tây Ban Nha, không phải một thành ngữ thơ mộng dùng một lần. Danh từ liên quan alumbramiento (sinh nở) xuất phát từ cùng gốc alumbrar, “làm sáng” hoặc “sinh con”.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

84.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

77.4%
Top 1.000
84.2%
Top 2.000
91%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

92.9%
Top 1.000
98.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

atraparlos
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
conmovió
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
escapaban
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
recuperaron
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
regresaran
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
dar a luz
1×
to give birth or have babies

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha