«destapar» trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?
Crimen y migración en las fronteras de nuestro país
B2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha · Phù hợp với người học trung cấp cao
destapar nghĩa đen là gỡ nắp hoặc mở chai (tapar là «che đậy», de- đảo ngược nghĩa), và tiếng Tây Ban Nha dùng từ này liên tục để chỉ việc tiết lộ điều bị giấu kín — tin tức, chứ không phải tủ lạnh. Một video giới thiệu kênh mở đầu bằng câu Se vuelven a destapar los secretos de nuestras fronteras («những bí mật ở biên giới của chúng ta lại bị bật mí») dùng từ đúng cách mà các tiêu đề tiếng Anh dùng «unmask» cho một vụ bê bối.
Hình ảnh đó kéo dài vào các thành ngữ cố định: destapar la olla («mở nắp nồi») nghĩa là bóc phốt một vụ bê bối triệt để, còn trong chính trị Mỹ Latin el tapado — «người bị che giấu» — chỉ ứng cử viên có danh tính được giữ bí mật cho đến lúc chính thức công bố.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.