«destapar» trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Crimen y migración en las fronteras de nuestro país

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
destapar
Động từ bóc phốt tin tức tiếng Tây Ban Nha
«destapar» — «mở nắp», từ «tapa» (nắp), dùng để nói về việc bật mí bí mật, bóc phốt bê bối

destapar nghĩa đen là gỡ nắp hoặc mở chai (tapar là «che đậy», de- đảo ngược nghĩa), và tiếng Tây Ban Nha dùng từ này liên tục để chỉ việc tiết lộ điều bị giấu kín — tin tức, chứ không phải tủ lạnh. Một video giới thiệu kênh mở đầu bằng câu Se vuelven a destapar los secretos de nuestras fronteras («những bí mật ở biên giới của chúng ta lại bị bật mí») dùng từ đúng cách mà các tiêu đề tiếng Anh dùng «unmask» cho một vụ bê bối.

Hình ảnh đó kéo dài vào các thành ngữ cố định: destapar la olla («mở nắp nồi») nghĩa là bóc phốt một vụ bê bối triệt để, còn trong chính trị Mỹ Latin el tapado — «người bị che giấu» — chỉ ứng cử viên có danh tính được giữ bí mật cho đến lúc chính thức công bố.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

91.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

75.4%
Top 1.000
91.2%
Top 2.000
94.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

91.7%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

contrabando
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
smuggling
destapar
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to uncover
infiltrados
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
infiltrators
insólitos
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
unusual
meganoticias
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
major news

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Spanish trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha