«Echar de menos» nghĩa là gì trong tiếng Tây Ban Nha?

Germán dedica una quiche muy especial a su hermana

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
echar de menos
Thành ngữ tiếng Tây Ban Nha (Tây Ban Nha)
«Echar de menos» — «thiếu ai đó/cái gì», cụm từ ưu tiên tại Tây Ban Nha thay cho extrañar.

Echar de menos là cách người Tây Ban Nha nói «thiếu» một người, nơi chốn hay vật gì: la echo mucho de menos («Tôi rất nhớ cô ấy»). Mỹ Latinh thường dùng extrañar; còn tại Tây Ban Nha, extrañar chủ yếu mang nghĩa «tìm thấy lạ». Cụm từ này là di tích của một sự nhầm lẫn ngôn ngữ — và nghĩa đen của nó («ném của ít») hoàn toàn vô lý vì động từ gốc vốn không phải là echar.

Nó xuất phát từ tiếng Galician-Portuguese cổ achar de menos («tìm thấy thiếu»), trong đó achar nghĩa là «tìm thấy» (tương đương hallar trong tiếng Tây Ban Nha). Người nói tiếng Tây Ban Nha nghe nhầm achar thành từ có âm tương tự echar («ném»), và cách viết đó được giữ lại — để lại một thành ngữ mà nghĩa đen là vô nghĩa nhưng ý nghĩa thực tế không hề thay đổi. Đoạn clip đến từ một chương trình nấu ăn Tây Ban Nha: một thí sinh dâng món ăn cho chị gái mình, lặp lại la echo de menos («Tôi nhớ chị»).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

89.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

85.3%
Top 1.000
89.2%
Top 2.000
94.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

94.6%
Top 1.000
97.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

horrorosa
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
quich
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) quiche — savory pie
chirría
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
cremoso
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
creamy
echa de menos
1×
miss someone or something dearly

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha