**el gusto de la comida** trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Cómo es la cocina en la Estación Espacial

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
el gusto de la comida
Một từ, hai nghĩa: hương vị và niềm vui
Ở đây el gusto chỉ hương vị của món ăn, không phải là sự 'thích thú'.

Một phi hành gia giới thiệu nhà bếp trên trạm vũ trụ và nói: el gusto de la comida es un poco diferente en el espacio — hương vị của thức ăn hơi khác một chút ở không gian. Gusto cũng có thể mang nghĩa là niềm vui hay sự thích thú, nên từ ngữ đi kèm sẽ cho biết ý nghĩa nào đang được dùng. Ở đây thức ăn có gusto, nên anh ấy đang nói về hương vị. Tiếp đó anh ấy nói đồ ăn ngon và mình thích các bữa ăn.

Câu thoại trong video: el gusto de la comida es un poco diferente en el espacio — hương vị của thức ăn hơi khác một chút ở không gian. Gusto nghiêng về hai phía, và từ ngữ xung quanh sẽ chỉ ra phía nào đang dùng: - el gusto de la comida — hương vị của thức ăn (điều mà thức ăn có). - Mucho gusto — rất vui được gặp bạn (ở đây nghĩa là niềm vui). - Lo hago con gusto — tôi làm vui vẻ / với niềm vui. Trong video này thức ăn có gusto, nên hãy hiểu là hương vị. Khi bạn có hoặc cảm thấy gusto về việc làm gì, hãy nghĩ đến niềm vui hay sự thích thú.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

91.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

87.5%
Top 1.000
91.8%
Top 2.000
97.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

95.2%
Top 1.000
98.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

nodo
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
node
velcro
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
hook-and-loop fastener

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Spanish trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha