Cách nói «người ăn nhiều nhất» bằng tiếng Tây Ban Nha?

el amigo que nunca trae nada a la fiesta

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha vùng Caribbean · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
el que más comió
Mẫu so sánh hơn chỉ trích tiếng Tây Ban Nha
«người ăn nhiều nhất» — el/la que más + động từ tạo thành so sánh hơn chỉ trích

Tiếng Tây Ban Nha không cần dạng so sánh hơn đặc biệt để nói ai làm nhiều nhất việc gì — el/la que más cộng với động từ bất kỳ là đủ. Trong đoạn clip, một bạn bè không mang gì đến tiệc bị «ném đá», cười trừ bằng cụm «las ganas de compartir», rồi cả nhóm tung cú kết: «fue el que más comió» («anh ấy là người ăn nhiều nhất») và «fue el que más bebió» («...uống nhiều nhất»).

Thay động từ khác vào, cấu trúc vẫn hoạt động: «fue el que más habló» (nói nhiều nhất), «fue la que más trabajó» (làm việc chăm chỉ nhất) — không cần đuôi so sánh hơn riêng, chỉ cần el/la que más cộng động từ biến vị bình thường. Cách nói này còn rất hay dùng để châm biếm: chỉ ra người đến tay không rỗng tay lại ăn uống nhiều hơn cả những người mang đồ đóng góp.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

89.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

88.2%
Top 1.000
89.7%
Top 2.000
94.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

96.8%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

traimos
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
bebedores
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
bebió
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
gozamos
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
gozó
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
buenas compañía
1×
good company; enjoyable to be with

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha vùng Caribbean trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha