「estrenar」 trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Estrenando botitas y haciendo reír al público

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
estrenar
Động từ tiếng Tây Ban Nha không có từ song song trong tiếng Anh
dùng hoặc mặc thứ gì đó lần đầu tiên — giày, xe, nhà, buổi ra mắt phim: một động từ bao trùm hết

Tiếng Anh cần một động từ khác cho mỗi lần ra mắt: 「wear for the first time」, 「drive for the first time」, 「premiere」. Tiếng Tây Ban Nha gom hết vào một từ: estrenar. Bạn có thể estrenar zapatos, estrenar un coche, estrenar una casa, hoặc estrenar una película — động từ này nắm bắt cảm giác 「đồ mới tinh」 đặc biệt ấy bất kể vật là gì. Dạng phản thân estrenarse nghĩa là tự mình ra mắt, như một nghệ sĩ hay một tòa nhà khai trương lần đầu.

Từ này bắt nguồn từ Latin strena, nghĩa là điềm lành hay quà tặng năm mới — thứ bạn bóc ra và dùng lần đầu tiên. Cái cảm giác khoan thức của khoảnh khắc đầu tiên ấy vẫn còn sống trong từ ngày nay. Trong đoạn clip, một thí sinh trò chơi bước ra với đôi bốt sọc hổ nhỏ xíu và thừa nhận 「es la primera vez que me los pongo」 — lần đầu tiên cô mặc chúng, và cô gần như không đi nổi. Người dẫn chương trình nhận ra ngay: 「eso quiere decir que estás estrenando」 — 「đấy có nghĩa là bạn đang estrenar」 — đặt động từ đúng lúc cô đang đi dạ dẫm về phía giải thưởng 100.000 peso.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

93.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

83.3%
Top 1.000
93.1%
Top 2.000
97.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

93.8%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

zapatitos
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
atigrados
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
estrenando
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
exóticos
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
fashionista
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
fashion enthusiast
gurú de la moda
1×
fashion expert or trendsetter

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha