「estrenar」 trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?
Estrenando botitas y haciendo reír al público
B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người học trung cấp
Tiếng Anh cần một động từ khác cho mỗi lần ra mắt: 「wear for the first time」, 「drive for the first time」, 「premiere」. Tiếng Tây Ban Nha gom hết vào một từ: estrenar. Bạn có thể estrenar zapatos, estrenar un coche, estrenar una casa, hoặc estrenar una película — động từ này nắm bắt cảm giác 「đồ mới tinh」 đặc biệt ấy bất kể vật là gì. Dạng phản thân estrenarse nghĩa là tự mình ra mắt, như một nghệ sĩ hay một tòa nhà khai trương lần đầu.
Từ này bắt nguồn từ Latin strena, nghĩa là điềm lành hay quà tặng năm mới — thứ bạn bóc ra và dùng lần đầu tiên. Cái cảm giác khoan thức của khoảnh khắc đầu tiên ấy vẫn còn sống trong từ ngày nay. Trong đoạn clip, một thí sinh trò chơi bước ra với đôi bốt sọc hổ nhỏ xíu và thừa nhận 「es la primera vez que me los pongo」 — lần đầu tiên cô mặc chúng, và cô gần như không đi nổi. Người dẫn chương trình nhận ra ngay: 「eso quiere decir que estás estrenando」 — 「đấy có nghĩa là bạn đang estrenar」 — đặt động từ đúng lúc cô đang đi dạ dẫm về phía giải thưởng 100.000 peso.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.