**figuritas** trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là gì?

Pesadilla con tu álbum Panini del mundial

A2 · Nền tảng vữngTiếng Tây Ban Nha⏱ 1:22🏃 Cách nói nhanh, tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
figuritas
Từ chỉ miếng dán sưu tầm tiếng Tây Ban Nha
Những miếng dán sưu tầm dán vào album World Cup hay album miếng dán — gọi là figuritas ở phần lớn Nam Mỹ.

figuritas (nghĩa đen: 'hình nhỏ') là những miếng dán sưu tầm dán vào album, cơn sốt Panini World Cup là ví dụ điển hình. Điểm cần lưu ý cho người học là từ này rất gắn liền với vùng miền: người ta nói figuritas ở Argentina và vùng sông La Plata, nhưng dùng cromos ở Tây Ban Nha, estampas hoặc monitos ở Mexico, và láminas ở Colombia và Chile. Cái miếng dán bóng lấp lánh y hệt, nhưng có đến bốn, năm từ khác nhau tùy nơi bạn đang ở.

Từ vựng của người sưu tầm cũng đi kèm theo: một repetida (hay repe) là miếng dán trùng để đổi, và bạn intercambias (trao đổi) nó lấy một miếng que te falta — miếng bạn còn thiếu. Cuốn album gọi là álbum, gói miếng dán gọi là sobre. Hãy chọn từ phù hợp với người nói: người Argentina điền álbum de figuritas; người Tây Ban Nha điền álbum de cromos.

Từ MortiSs↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

89.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

82.7%
Top 1.000
89.8%
Top 2.000
96.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

89.5%
Top 1.000
98%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

figuritas
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
revisas
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
abrazas
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
coleccionando
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
completarlo
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
como si fuera un tesoro
1×
cherish something very valuable or special

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Spanish trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha