«flamazo» trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Flamazo en refinería de Dos Bocas preocupa a Tabasco

B2 · Chủ đề khó cũng ổnTiếng Tây Ban Nha Mexico⏱ 1:38🏃 Cách nói nhanh, tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
flamazo
Từ vựng tin tức/an toàn tiếng Tây Ban Nha
một vụ cháy lóe lên — đợt lửa bùng lên đột ngột, ngắn ngủi; từ flama (ngọn lửa) cộng với hậu tố -azo chỉ cú đập/bùng nổ.

flamazo là một đợt bùng lửa đột ngột: khí hoặc hơi đốt cháy cùng một lúc thành một tấm lửa sáng rực, chớp nhoáng rồi tắt đi. Từ này hình thành từ flama (ngọn lửa) và hậu tố hiệu quả -azo, mang ý nghĩa cú đập hoặc bùng nổ bất chợt — cùng cơ chế tạo từ như codazo (đòn chỏ), frenazo (phanh gấp), và golazo (bàn thắng đẹp như tranh vẽ). Quan trọng là flamazo khác với explosión: nó lóe lên chứ không nổ tung.

Báo cáo phân biệt rõ flamazo với vụ nổ hay fuga (rò rỉ), mô tả việc xả khí kiểm soát trong bảo dưỡng bình chứa tại nhà máy lọc dầu Dos Bocas. Nắm vững -azo mở ra cả họ từ danh từ tiếng Tây Ban Nha sinh động chỉ những cú đập, bùng nổ bất chợt — một mẫu từ giá trị cao cho người học trình độ trung cấp.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

83.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

77.7%
Top 1.000
83.8%
Top 2.000
94.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

89.2%
Top 1.000
95.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

flamazo
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) flash fire
activaron
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
they activated
aledaña
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
neighboring
brindaba
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(formal) provided
conquisadora
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(regional) conqueror (feminine)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha