'hacer el feo' trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Jahn critica a las Cobras que quieren cambiarse

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Rioplatense · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
hacer el feo
Thành ngữ tiếng Tây Ban Nha
Làm người khác mất mặt, đối xử lạnh nhạt — đúng nghĩa là 'làm chuyện xấu' cho ai đó.

'Hacerle el feo a alguien' có nghĩa là làm mất mặt, đối xử lạnh nhạt hay 'cho ai đó cái lạnh' — từ chối ai đó theo cách gây tổn thương. Theo đúng nghĩa đen, đó là 'làm chuyện xấu (cho) ai đó': ở đây 'feo' được dùng như danh từ chỉ một sự thiếu lịch sự cố ý, 'un feo'. Vì vậy 'le hicieron un feo' nghĩa là họ bị đối xử lạnh lùng, thô lỗ. Còn mặt trái, 'no quiero hacerle un feo' có nghĩa là chấp nhận điều gì chỉ để không bị coi là thiếu lịch sự.

Ở đây người nói bị hỏi xem có đang 'haciéndole el feo' với những người có thể chuyển đội — tức là có đang làm mất mặt những người muốn 'bỏ bê' không. Hãy chú ý hai dạng: 'hacer EL feo' (chung chung) và 'hacer UN feo' (một lần làm mất mặt cụ thể). Cụm từ này phổ biến khắp thế giới nói tiếng Tây Ban Nha và đặc biệt hữu ích khi phải đi dây trên dây cột xã hội: từ chối lời mời mà không gây xúc phạm.

Từ Univision↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

90.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

81.9%
Top 1.000
90.4%
Top 2.000
98.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

98.6%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

cobra
5×
Top 5.000
(brand) Cobras — a kind of snake
hacer el feo
1×
to disregard or snub someone

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Rioplatense trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha