“intermedio” trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Ir al cine en Islandia con intermedio

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
intermedio
Từ trông giống tiếng Anh nhưng mang nghĩa khác ở đây
Ở đây nghĩa là giờ nghỉ giữa phim — không phải “intermediate”.

Ở rạp chiếu phim ở Iceland, cô nói “en Islandia hay intermedio” — và ý cô là phim sẽ dừng giữa chừng. intermedio là khoảng nghỉ giữa chừng, lúc người ta đi vệ sinh hay mua đồ ăn vặt. Từ này trông giống “intermediate” trong tiếng Anh, nhưng ở đây nó chỉ khoảng nghỉ giữa buổi. Cô thấy điều này đặc biệt vì phần lớn các nước không còn làm vậy nữa. Vậy “hay intermedio” = có giờ nghỉ giữa phim.

Cô nói: “en Islandia hay intermedio, que eso es algo que no se ve en otros países ahora” — “ở Iceland có giờ nghỉ giữa phim, điều mà bạn không thấy ở các nước khác hiện nay.” Rồi cô giải thích: “en medio de la película, hacen una pausa” — giữa phim, họ tạo một khoảng dừng. Thêm vài ví dụ: “El concierto tiene un intermedio de diez minutos” (mười phút nghỉ giữa buổi). “Hubo un intermedio en la obra de teatro” (một khoảng nghỉ trong vở kịch). Lưu ý: khi “intermedio” chỉ bản thân khoảng nghỉ, nó nghĩa là giờ nghỉ hay khoảng dừng. Khi nó bổ nghĩa cho danh từ, nó nghĩa là “ở giữa” hay “trung cấp” — un nivel intermedio = trình độ trung cấp. Ngữ cảnh câu sẽ cho bạn biết nó mang nghĩa nào.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

93.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

91.1%
Top 1.000
93.3%
Top 2.000
93.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

97.6%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

intermedio
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
intermediate
islandia
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Iceland
pausa
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
pause

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha