“ir de cacería” trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

La curiosa cacería de Napoleón y los conejitos

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Trung Mỹ · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
ir de cacería
Cấu trúc chỉ chuyến đi trong tiếng Tây Ban Nha
“ir de cacería” — chỉ hoạt động đi săn, không phải địa điểm

Ir de cacería nghĩa là “đi săn”, được xây theo mẫu tiếng Tây Ban Nha dùng cho các chuyến đi: ir de + hoạt động. Ví dụ: ir de compras (đi mua sắm), ir de vacaciones (đi nghỉ phép), ir de paseo (đi dạo), ir de pesca (đi câu cá). Cụm de chỉ loại hình chuyến đi; còn địa điểm đến thì vẫn dùng a — nên có thể nói ir a la montaña de cacería.

Người đi săn trong clip chính là Napoleon: “le gustaba mucho ir de cacería, solo que era malísimo” — và khi 3.000 con thỏ nuôi được thả ra để săn dễ dàng, chúng lao thẳng về phía ông để tìm ăn cho đến khi ông phải bỏ chạy trên xe ngựa. Hai cụm thêm cho bộ sưu tập: ir de fiesta (đi tiệc) và, tại Tây Ban Nha, ir de copas (đi uống cafe/rượu qua các quán).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

82.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

79%
Top 1.000
82.7%
Top 2.000
91.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

95.4%
Top 1.000
98.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

amontonaban
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
asegurarle
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
carruaje
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
carriage
conejitos
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
malísimo
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) very bad
ataque de los conejitos
1×
a sudden unexpected situation

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Trung Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha