Từ *majadero* trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là gì?

134 días de impunidad tras el descarrilamiento del tren

WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người học nâng cao

💡 Bạn có biết?
majadero / majaderías
Lời sỉ nhục tiếng Tây Ban Nha
Người ngu ngốc, cứng đầu, phiền toái; majaderías là những lời nói vô nghĩa họ nói ra.

Majadero chỉ người không chỉ ngu ngốc mà còn cứng đầu và gây phiền toái — nặng hơn tonto thường. Danh từ liên quan majaderías chỉ những lời nói vô nghĩa, lời lẽ phiền toái mà người như vậy thường nói; temas majaderos là những chủ đề thô tục, gây bực bội. Từ này mang sắc thái hơi văn chương, thường thấy trong bình luận gay gắt và tranh luận nơi người nói muốn vừa có sức cắn vừa giữ chút trang trọng.

Hình ảnh đằng sau từ này mang tính chất thể xác: majadero ban đầu chỉ cái chày dùng để đập (majar) trong cối — nên lời sỉ nhục này gán cho kẻ ngu ngốc hình ảnh người machaca, đập đi đập lại một cách đơn điệu và cứng đầu. Căn nguyên từ đó chính là lý do nó mang hàm ý 'làm mệt mỏi người khác' chứ không chỉ là sự ngu dốt. Ở phần lớn Mỹ Latinh, majaderear còn có nghĩa là quấy rối hay mắng mỏ.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?

90.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

81.1%
Top 1.000
90.6%
Top 2.000
96.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

90.7%
Top 1.000
96.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.

cachito
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) small piece
capos
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
colapsaron
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
descarrilamiento
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
derailment
fierros
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
crimen de estado
1×
state crime, abuses of power by government

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha