Từ *majadero* trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là gì?
134 días de impunidad tras el descarrilamiento del tren
C1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người học nâng cao
Majadero chỉ người không chỉ ngu ngốc mà còn cứng đầu và gây phiền toái — nặng hơn tonto thường. Danh từ liên quan majaderías chỉ những lời nói vô nghĩa, lời lẽ phiền toái mà người như vậy thường nói; temas majaderos là những chủ đề thô tục, gây bực bội. Từ này mang sắc thái hơi văn chương, thường thấy trong bình luận gay gắt và tranh luận nơi người nói muốn vừa có sức cắn vừa giữ chút trang trọng.
Hình ảnh đằng sau từ này mang tính chất thể xác: majadero ban đầu chỉ cái chày dùng để đập (majar) trong cối — nên lời sỉ nhục này gán cho kẻ ngu ngốc hình ảnh người machaca, đập đi đập lại một cách đơn điệu và cứng đầu. Căn nguyên từ đó chính là lý do nó mang hàm ý 'làm mệt mỏi người khác' chứ không chỉ là sự ngu dốt. Ở phần lớn Mỹ Latinh, majaderear còn có nghĩa là quấy rối hay mắng mỏ.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.