«majo» nghĩa là gì trong tiếng Tây Ban Nha?

La mancha sospechosa en la boda de Morris

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
majo / maja
Lời khen lóng tiếng Tây Ban Nha Castilian
«ngon», «dễ thương», «ngọt ngào» — lời khen thường dùng nhất ở Tây Ban Nha bán đảo

Majo (hoặc maja cho nữ) là một trong những lời khen phổ biến nhất ở Tây Ban Nha bán đảo, nghĩa là dễ thương, dễ chịu hoặc tốt bụng. Trong lời kể lại đám cưới của một người bạn trên podcast, chú rể được tóm gọn ngay từ đầu là majísimo, majísimo — «rất, rất dễ thương» — trước khi câu chuyện kể đến vụ áo cưới của cô dâu bị bẩn. Từ này dùng cho người, và cũng dùng lỏng lẻo cho vật: un plan majo là một kế hoạch hay/đề nghị thú vị.

Từ này có lịch sử thực sự đằng sau lời khen: cuối thế kỷ 18 tại Madrid, majos và majas là những đàn ông và phụ nữ giai cấp làm nghề nổi tiếng với trang phục lộng lẫy và thái độ kiêu hãnh, hơi lầy lội — văn hóa mà Goya vẽ trong La maja vestida và La maja desnuda. Cái kiêu ngạo giai cấp dưới kia đã mềm dịu qua hai thế kỷ thành «dễ thương» thân mật ngày nay.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

89.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

86%
Top 1.000
89.9%
Top 2.000
97.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

93.5%
Top 1.000
98.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

majo
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
charming (informal)
alquitrán
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
tar
fumaban
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
they smoked
majísimo
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
very charming (informal)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha